51331.
hexametric
(thuộc) thơ sáu âm tiết
Thêm vào từ điển của tôi
51333.
nacrous
lóng lánh như xà cừ; trắng đục ...
Thêm vào từ điển của tôi
51334.
palaestra
trường dạy võ, nơi tập võ
Thêm vào từ điển của tôi
51335.
quayage
thuế bến
Thêm vào từ điển của tôi
51336.
remittee
người nhận tiền gửi đến, người ...
Thêm vào từ điển của tôi
51337.
stanhope
xe xtanôp (một kiểu xe ngựa nhẹ...
Thêm vào từ điển của tôi
51338.
tegumental
(thuộc) vỏ; dùng làm vỏ
Thêm vào từ điển của tôi
51339.
thither
(từ cổ,nghĩa cổ) tới đó, theo h...
Thêm vào từ điển của tôi
51340.
ultraism
chủ nghĩa cực đoan; quan điểm c...
Thêm vào từ điển của tôi