51171.
infantilsm
(tâm lý học) tính con trẻ, nhi ...
Thêm vào từ điển của tôi
51172.
knout
roi da (ở nước Nga xưa)
Thêm vào từ điển của tôi
51173.
linseed
hạt lanh
Thêm vào từ điển của tôi
51174.
multiparous
(động vật học) mỗi lứa đẻ nhiều...
Thêm vào từ điển của tôi
51175.
overwore
mặc đến hỏng, mặc đến rách ra
Thêm vào từ điển của tôi
51176.
subversion
sự lật đổ, sự đánh đổ; sự phá v...
Thêm vào từ điển của tôi
51177.
cold pig
nước lạnh giội (vào người đang ...
Thêm vào từ điển của tôi
51178.
cytology
(sinh vật học) tế bào học
Thêm vào từ điển của tôi
51179.
dead shot
tay bắn cừ
Thêm vào từ điển của tôi
51180.
directrices
(toán học) đường chuẩn
Thêm vào từ điển của tôi