51152.
proximo
vào tháng tới, vào tháng sau
Thêm vào từ điển của tôi
51153.
unmotherly
không xứng đáng là người mẹ; kh...
Thêm vào từ điển của tôi
51154.
antipode
sự đối lập hoàn toàn, sự tương ...
Thêm vào từ điển của tôi
51156.
dithyramb
thơ tán tụng, thơ đitian
Thêm vào từ điển của tôi
51157.
fillip
cái búng, cái bật (ngón tay)
Thêm vào từ điển của tôi
51158.
indubitability
tính không thể nghi ngờ được, t...
Thêm vào từ điển của tôi
51159.
lenten
(thuộc) tuần chay; dùng trong t...
Thêm vào từ điển của tôi