51142.
execration
sự ghét cay ghét đắng, sự ghét ...
Thêm vào từ điển của tôi
51143.
fencible
(sử học) tự vệ; dân quân
Thêm vào từ điển của tôi
51144.
initio
((viết tắt) init) ab initio ở đ...
Thêm vào từ điển của tôi
51145.
linkboy
đứa bé vác cuốc
Thêm vào từ điển của tôi
51146.
mammillary
hình núm vú
Thêm vào từ điển của tôi
51147.
marxism
chủ nghĩa Mác
Thêm vào từ điển của tôi
51149.
tractile
dễ vuốt dài, dễ kéo dài
Thêm vào từ điển của tôi
51150.
wiredrew
(kỹ thuật) kéo (kim loại) thành...
Thêm vào từ điển của tôi