TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

51141. europeanization sự âu hoá

Thêm vào từ điển của tôi
51142. execration sự ghét cay ghét đắng, sự ghét ...

Thêm vào từ điển của tôi
51143. fencible (sử học) tự vệ; dân quân

Thêm vào từ điển của tôi
51144. initio ((viết tắt) init) ab initio ở đ...

Thêm vào từ điển của tôi
51145. linkboy đứa bé vác cuốc

Thêm vào từ điển của tôi
51146. mammillary hình núm vú

Thêm vào từ điển của tôi
51147. marxism chủ nghĩa Mác

Thêm vào từ điển của tôi
51148. self-condemnation sự tự lên án

Thêm vào từ điển của tôi
51149. tractile dễ vuốt dài, dễ kéo dài

Thêm vào từ điển của tôi
51150. wiredrew (kỹ thuật) kéo (kim loại) thành...

Thêm vào từ điển của tôi