5001.
skipping-rope
dây để nhảy (nhảy dây)
Thêm vào từ điển của tôi
5002.
trace element
nguyên tố vết (cần rất ít cho s...
Thêm vào từ điển của tôi
5004.
preventative
ngăn ngừa, phòng ngừa
Thêm vào từ điển của tôi
5005.
clueless
không đầu mối, không manh mối
Thêm vào từ điển của tôi
5006.
godmother
mẹ đỡ đầu
Thêm vào từ điển của tôi
5007.
machinery
máy móc, máy
Thêm vào từ điển của tôi
5008.
blackberry
(thực vật học) cây mâm xôi
Thêm vào từ điển của tôi
5009.
love-affair
chuyện yêu đương, chuyện tình
Thêm vào từ điển của tôi
5010.
alternative
xen nhau; thay đổi nhau, thay p...
Thêm vào từ điển của tôi