4991.
clearing
sự làm sáng sủa, sự làm quang đ...
Thêm vào từ điển của tôi
4992.
circular
tròn, vòng, vòng quanh
Thêm vào từ điển của tôi
4993.
congressman
nghị sĩ (Mỹ, Phi-líp-pin, Châ...
Thêm vào từ điển của tôi
4994.
crust
vỏ bánh, cùi bánh; mẩu bán mì k...
Thêm vào từ điển của tôi
4995.
depict
vẽ
Thêm vào từ điển của tôi
4996.
transformer
người làm biến đổi; vật làm biế...
Thêm vào từ điển của tôi
4997.
circumvent
dùng mưu để lừa; dùng mưu kế để...
Thêm vào từ điển của tôi
4998.
clueless
không đầu mối, không manh mối
Thêm vào từ điển của tôi
4999.
shaver
người cạo, thợ cạo
Thêm vào từ điển của tôi
5000.
fetching
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi