4971.
untold
không kể lại, không nói ra
Thêm vào từ điển của tôi
4972.
hardware
đồ ngũ kim
Thêm vào từ điển của tôi
4973.
cheerful
vui mừng, phấn khởi; hớn hở, tư...
Thêm vào từ điển của tôi
4974.
custom-made
may đo (quần áo...); đóng đo ch...
Thêm vào từ điển của tôi
4975.
emergence
sự nổi lên, sự hiện ra, sự lòi ...
Thêm vào từ điển của tôi
4976.
congressman
nghị sĩ (Mỹ, Phi-líp-pin, Châ...
Thêm vào từ điển của tôi
4977.
wholesome
lành, không độc
Thêm vào từ điển của tôi
4978.
ministry
Bộ
Thêm vào từ điển của tôi
4979.
cracked
rạn, nứt
Thêm vào từ điển của tôi
4980.
corner-stone
viên đá góc, viên đá đặt nền; đ...
Thêm vào từ điển của tôi