TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

4961. seaport hải cảng

Thêm vào từ điển của tôi
4962. volleyball (thể dục,thể thao) bóng chuyền

Thêm vào từ điển của tôi
4963. sympathetic thông cảm; đồng tình

Thêm vào từ điển của tôi
4964. depict vẽ

Thêm vào từ điển của tôi
4965. dog-eared có nếp quăn ở góc (trang sách, ...

Thêm vào từ điển của tôi
4966. underestimate đánh giá thấp

Thêm vào từ điển của tôi
4967. film màng; mảng thuốc (trên phim ảnh...

Thêm vào từ điển của tôi
4968. cracked rạn, nứt

Thêm vào từ điển của tôi
4969. congressman nghị sĩ (Mỹ, Phi-líp-pin, Châ...

Thêm vào từ điển của tôi
4970. bookcase tủ sách

Thêm vào từ điển của tôi