TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

4931. matchmaker người làm mối, bà mối

Thêm vào từ điển của tôi
4932. custom-made may đo (quần áo...); đóng đo ch...

Thêm vào từ điển của tôi
4933. parenthood tư cách làm cha mẹ; hàng cha mẹ

Thêm vào từ điển của tôi
4934. light-hearted vui vẻ; vô tư lự, thư thái

Thêm vào từ điển của tôi
4935. chew sự nhai

Thêm vào từ điển của tôi
4936. senator thượng nghị sĩ

Thêm vào từ điển của tôi
4937. brotherhood tình anh em

Thêm vào từ điển của tôi
4938. budget ngân sách, ngân quỹ

Thêm vào từ điển của tôi
4939. packing sự gói đồ, sự đóng kiện, sự đón...

Thêm vào từ điển của tôi
4940. heartless vô tình, không có tình

Thêm vào từ điển của tôi