4901.
outspoken
nói thẳng, trực tính
Thêm vào từ điển của tôi
4902.
learner
người học, học trò, người mới h...
Thêm vào từ điển của tôi
4903.
amongst
giữa, ở giữa
Thêm vào từ điển của tôi
4904.
variety show
(sân khấu) cuộc biểu diễn nhiều...
Thêm vào từ điển của tôi
4905.
exile
sự đày ải, sự đi đày
Thêm vào từ điển của tôi
4906.
inhabited
có người ở
Thêm vào từ điển của tôi
4907.
grand-uncle
ông bác, ông chú, ông cậu, ông ...
Thêm vào từ điển của tôi
4908.
communiqué
thông cáo
Thêm vào từ điển của tôi
4909.
result
kết quả
Thêm vào từ điển của tôi
4910.
methodical
có phương pháp
Thêm vào từ điển của tôi