4871.
zebu
(động vật học) bò u
Thêm vào từ điển của tôi
4872.
cleaner
người lau chùi, người quét tước...
Thêm vào từ điển của tôi
4873.
murderer
kẻ giết người
Thêm vào từ điển của tôi
4874.
recreation
sự giải lao, sự giải trí, sự ti...
Thêm vào từ điển của tôi
4875.
jewel
ngọc đá quý
Thêm vào từ điển của tôi
4876.
wildfire
chất cháy (người Hy lạp xưa dùn...
Thêm vào từ điển của tôi
4877.
stuffing
sự nhồi
Thêm vào từ điển của tôi
4879.
maim
thương tật
Thêm vào từ điển của tôi
4880.
stamen
(thực vật học) nhị (hoa)
Thêm vào từ điển của tôi