4851.
chill
sự ớn lạnh, sự rùng mình (vì lạ...
Thêm vào từ điển của tôi
4852.
encourage
làm can đảm, làm mạnh dạn
Thêm vào từ điển của tôi
4853.
amongst
giữa, ở giữa
Thêm vào từ điển của tôi
4854.
sultan
vua (các nước Hồi giáo); (the S...
Thêm vào từ điển của tôi
4855.
pigment
chất màu, chất nhuộm
Thêm vào từ điển của tôi
4856.
wildfire
chất cháy (người Hy lạp xưa dùn...
Thêm vào từ điển của tôi
4857.
buster
(từ lóng) ((thường) trong từ gh...
Thêm vào từ điển của tôi
4858.
starlight
ánh sáng sao
Thêm vào từ điển của tôi
4859.
elementary
cơ bản, sơ yếu
Thêm vào từ điển của tôi
4860.
box-office
chỗ bán vé (ở rạp hát)
Thêm vào từ điển của tôi