4821.
warehouse
kho hàng
Thêm vào từ điển của tôi
4823.
unstable
không ổn định, không vững, khôn...
Thêm vào từ điển của tôi
4824.
undone
không làm; chưa xong, bỏ dở
Thêm vào từ điển của tôi
4825.
statesmanship
nghệ thuật quản lý nhà nước, tà...
Thêm vào từ điển của tôi
4826.
object
đồ vật, vật thể
Thêm vào từ điển của tôi
4829.
rover
người hay đi lang thang
Thêm vào từ điển của tôi
4830.
periodic
(thuộc) chu kỳ
Thêm vào từ điển của tôi