4821.
communiqué
thông cáo
Thêm vào từ điển của tôi
4822.
estate-agent
người thuê và bán nhà cửa đất đ...
Thêm vào từ điển của tôi
4823.
learner
người học, học trò, người mới h...
Thêm vào từ điển của tôi
4824.
seaport
hải cảng
Thêm vào từ điển của tôi
4825.
decorate
trang hoàng, trang trí
Thêm vào từ điển của tôi
4826.
elemental
(thuộc) bốn nguyên tố; (thuộc) ...
Thêm vào từ điển của tôi
4827.
periodic
(thuộc) chu kỳ
Thêm vào từ điển của tôi
4828.
submarine
dưới biển, ngầm (dưới biển)
Thêm vào từ điển của tôi
4829.
microwave
(raddiô) sóng cực ngắn, vi ba
Thêm vào từ điển của tôi
4830.
necessary
cần, cần thiết, thiết yếu
Thêm vào từ điển của tôi