4811.
warehouse
kho hàng
Thêm vào từ điển của tôi
4813.
study
sự học tập; sự nghiên cứu
Thêm vào từ điển của tôi
4814.
specialist
chuyên gia, chuyên viên, nhà ch...
Thêm vào từ điển của tôi
4816.
fro
to and fro đi đi lại lại
Thêm vào từ điển của tôi
4818.
modesty
tính khiêm tốn, tính nhún nhườn...
Thêm vào từ điển của tôi
4819.
downtown
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khu buôn bán k...
Thêm vào từ điển của tôi
4820.
anaplastic
(y học) (thuộc) thuật tự ghép
Thêm vào từ điển của tôi