4842.
sharpener
thợ mài dao kéo
Thêm vào từ điển của tôi
4843.
epidemic
dịch
Thêm vào từ điển của tôi
4844.
mend
chỗ vá, chỗ mạng
Thêm vào từ điển của tôi
4845.
reasoning
lý luận, lập luận, lý lẽ
Thêm vào từ điển của tôi
4846.
irreplaceable
không thể thay thế được (khi mấ...
Thêm vào từ điển của tôi
4847.
gallop
nước phi (ngựa)
Thêm vào từ điển của tôi
4848.
senator
thượng nghị sĩ
Thêm vào từ điển của tôi
4849.
pigment
chất màu, chất nhuộm
Thêm vào từ điển của tôi
4850.
wildfire
chất cháy (người Hy lạp xưa dùn...
Thêm vào từ điển của tôi