4841.
microwave
(raddiô) sóng cực ngắn, vi ba
Thêm vào từ điển của tôi
4843.
exhibitor
người phô trương, người phô bày...
Thêm vào từ điển của tôi
4844.
audition
sức nghe; sự nghe; thính giác
Thêm vào từ điển của tôi
4845.
landlady
bà chủ nhà (nhà cho thuê)
Thêm vào từ điển của tôi
4846.
left-handed
thuận tay trái
Thêm vào từ điển của tôi
4847.
uncomfortable
bất tiện, không tiện
Thêm vào từ điển của tôi
4848.
driver
người lái (ô tô, xe điện...), n...
Thêm vào từ điển của tôi
4849.
toothache
đau răng
Thêm vào từ điển của tôi
4850.
chill
sự ớn lạnh, sự rùng mình (vì lạ...
Thêm vào từ điển của tôi