4831.
telescope
kính thiên văn
Thêm vào từ điển của tôi
4833.
graveyard
nghĩa địa, bãi tha ma
Thêm vào từ điển của tôi
4834.
variety show
(sân khấu) cuộc biểu diễn nhiều...
Thêm vào từ điển của tôi
4836.
débutant
khéo, khéo tay, có kỹ xảo; khéo...
Thêm vào từ điển của tôi
4837.
study
sự học tập; sự nghiên cứu
Thêm vào từ điển của tôi
4838.
booth
quán, rạp, lều
Thêm vào từ điển của tôi
4839.
dodgy
tinh ranh, láu cá, lắm mưu; khé...
Thêm vào từ điển của tôi
4840.
unfair
bất công, không công bằng, thiê...
Thêm vào từ điển của tôi