TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

4921. broadcaster người nói chuyện trên đài phát ...

Thêm vào từ điển của tôi
4922. recreation sự giải lao, sự giải trí, sự ti...

Thêm vào từ điển của tôi
4923. haram (như) harem

Thêm vào từ điển của tôi
4924. correction sự sửa, sự sửa chữa, sự hiệu ch...

Thêm vào từ điển của tôi
4925. jewel ngọc đá quý

Thêm vào từ điển của tôi
4926. budget ngân sách, ngân quỹ

Thêm vào từ điển của tôi
4927. excite kích thích ((nghĩa đen) & (nghĩ...

Thêm vào từ điển của tôi
4928. incomplete thiếu, chưa đầy đủ

Thêm vào từ điển của tôi
4929. merry-go-round vòng quay ngựa gỗ

Thêm vào từ điển của tôi
4930. milky (thuộc) sữa, như sữa, có sữa, n...

Thêm vào từ điển của tôi