TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

4911. martyr liệt sĩ; kẻ chết vì nghĩa; kẻ c...

Thêm vào từ điển của tôi
4912. upshot the upshot kết qu, kết qu cuối ...

Thêm vào từ điển của tôi
4913. employment sự dùng, sự thuê làm (công...)

Thêm vào từ điển của tôi
4914. regimen (y học) chế độ ăn uống, chế độ ...

Thêm vào từ điển của tôi
4915. professionally thành thạo, như nhà nghề, như c...

Thêm vào từ điển của tôi
4916. congressman nghị sĩ (Mỹ, Phi-líp-pin, Châ...

Thêm vào từ điển của tôi
4917. subjective chủ quan

Thêm vào từ điển của tôi
4918. recently gần đây, mới đây

Thêm vào từ điển của tôi
4919. belle người đàn bà đẹp nhất, hoa khôi

Thêm vào từ điển của tôi
4920. commoner người bình dân

Thêm vào từ điển của tôi