4911.
digital
(thuộc) ngón chân, (thuộc) ngón...
Thêm vào từ điển của tôi
4912.
there's
...
Thêm vào từ điển của tôi
4913.
untold
không kể lại, không nói ra
Thêm vào từ điển của tôi
4914.
replacement
sự thay thế; vật thay thế, ngườ...
Thêm vào từ điển của tôi
4915.
heartless
vô tình, không có tình
Thêm vào từ điển của tôi
4916.
bum
phía sau, đằng sau
Thêm vào từ điển của tôi
4917.
priceless
vô giá; không định giá được
Thêm vào từ điển của tôi
4918.
billionaire
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà tỉ phú
Thêm vào từ điển của tôi
4919.
resourceful
có tài xoay xở, tháo vát, nhiều...
Thêm vào từ điển của tôi
4920.
carpenter
thợ mộc
Thêm vào từ điển của tôi