4911.
outspoken
nói thẳng, trực tính
Thêm vào từ điển của tôi
4912.
far-away
xa xăm; xa xưa
Thêm vào từ điển của tôi
4914.
cheater
người lừa đảo, người gian lận; ...
Thêm vào từ điển của tôi
4915.
scratch
hỗn tạp, linh tinh, không chọn ...
Thêm vào từ điển của tôi
4916.
box-office
chỗ bán vé (ở rạp hát)
Thêm vào từ điển của tôi
4917.
lawn
vải batit (một thứ vải gai mịn)
Thêm vào từ điển của tôi
4918.
mend
chỗ vá, chỗ mạng
Thêm vào từ điển của tôi
4919.
learner
người học, học trò, người mới h...
Thêm vào từ điển của tôi
4920.
cloth
vải
Thêm vào từ điển của tôi