TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

5021. adamant kỉ cương

Thêm vào từ điển của tôi
5022. application sự gắn vào, sự áp vào, sự ghép ...

Thêm vào từ điển của tôi
5023. projectile phóng ra, bắn ra

Thêm vào từ điển của tôi
5024. helpless không tự lo liệu được, không tự...

Thêm vào từ điển của tôi
5025. clearing sự làm sáng sủa, sự làm quang đ...

Thêm vào từ điển của tôi
5026. débutante khéo, khéo tay, có kỹ xảo; khéo...

Thêm vào từ điển của tôi
5027. greek (thuộc) Hy-lạp

Thêm vào từ điển của tôi
5028. doer người làm, người thực hiện

Thêm vào từ điển của tôi
5029. transformer người làm biến đổi; vật làm biế...

Thêm vào từ điển của tôi
5030. crust vỏ bánh, cùi bánh; mẩu bán mì k...

Thêm vào từ điển của tôi