5032.
computerize
trang bị máy điện toán
Thêm vào từ điển của tôi
5033.
attendant
tham dự, có mặt
Thêm vào từ điển của tôi
5034.
handicraft
chấp (trong một cuộc thi)
Thêm vào từ điển của tôi
5035.
sweetness
tính chất ngọt, tính chất ngọt ...
Thêm vào từ điển của tôi
5036.
cabaret
quán rượu Pháp
Thêm vào từ điển của tôi
5038.
savory
(thực vật học) rau húng, rau th...
Thêm vào từ điển của tôi
5039.
molecule
(hoá học) phân t
Thêm vào từ điển của tôi
5040.
humanitarian
người theo chủ nghĩa nhân đạo
Thêm vào từ điển của tôi