5031.
gown
(sử học) áo tôga (La-mã xưa)
Thêm vào từ điển của tôi
5032.
milky
(thuộc) sữa, như sữa, có sữa, n...
Thêm vào từ điển của tôi
5033.
adamant
kỉ cương
Thêm vào từ điển của tôi
5034.
humanitarian
người theo chủ nghĩa nhân đạo
Thêm vào từ điển của tôi
5035.
reported
(ngôn ngữ học) gián tiếp
Thêm vào từ điển của tôi
5036.
diaper
vải kẻ hình thoi
Thêm vào từ điển của tôi
5037.
revival
sự phục hưng, sự phục hồi (công...
Thêm vào từ điển của tôi
5038.
cigarette
điếu thuốc lá
Thêm vào từ điển của tôi
5039.
blackberry
(thực vật học) cây mâm xôi
Thêm vào từ điển của tôi
5040.
unblock
không cấm, không đóng, khai thô...
Thêm vào từ điển của tôi