TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

5011. fearful ghê sợ, đáng sợ

Thêm vào từ điển của tôi
5012. aeroplane máy bay, tàu bay

Thêm vào từ điển của tôi
5013. computerize trang bị máy điện toán

Thêm vào từ điển của tôi
5014. philosophical (thuộc) triết học; theo triết h...

Thêm vào từ điển của tôi
5015. wheelbarrow xe cút kít

Thêm vào từ điển của tôi
5016. lore toàn bộ sự hiểu biết và truyền ...

Thêm vào từ điển của tôi
5017. deliverer người cứu nguy, người giải phón...

Thêm vào từ điển của tôi
5018. upshot the upshot kết qu, kết qu cuối ...

Thêm vào từ điển của tôi
5019. knowledgeable (thông tục) thông thạo, biết nh...

Thêm vào từ điển của tôi
5020. agreeable dễ chịu, dễ thương

Thêm vào từ điển của tôi