TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

5011. visionary tưởng tượng, hão huyền, hư ảo, ...

Thêm vào từ điển của tôi
5012. problematic còn phải bàn; không chắc, mơ hồ

Thêm vào từ điển của tôi
5013. naturally vốn, tự nhiên

Thêm vào từ điển của tôi
5014. toothache đau răng

Thêm vào từ điển của tôi
5015. accepted đã được thừa nhận, đã được công...

Thêm vào từ điển của tôi
5016. unblock không cấm, không đóng, khai thô...

Thêm vào từ điển của tôi
5017. agreeable dễ chịu, dễ thương

Thêm vào từ điển của tôi
5018. cartel (kinh tế) cacten ((cũng) kartel...

Thêm vào từ điển của tôi
5019. swelling sự phồng ra (lốp xe...); sự căn...

Thêm vào từ điển của tôi
5020. circular tròn, vòng, vòng quanh

Thêm vào từ điển của tôi