50011.
imperialization
sự đế quốc hoá (một chính thể)
Thêm vào từ điển của tôi
50012.
joss-house
đền, miếu (ở Trung quốc)
Thêm vào từ điển của tôi
50013.
laicise
tách khỏi giáo hội, dứt quan hệ...
Thêm vào từ điển của tôi
50014.
leeward
(hàng hải) phía dưới gió
Thêm vào từ điển của tôi
50015.
phonemics
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) âm vị học
Thêm vào từ điển của tôi
50016.
traprock
(khoáng chất) đá trap ((cũng) t...
Thêm vào từ điển của tôi
50017.
apiologist
nhà nghiên cứu về ong
Thêm vào từ điển của tôi
50018.
fire-place
lò sưởi
Thêm vào từ điển của tôi
50019.
imperialize
đế quốc hoá (một chính thể)
Thêm vào từ điển của tôi
50020.
locatable
có thể xác định đúng vị trí, có...
Thêm vào từ điển của tôi