50011.
spadger
(từ lóng) chim sẻ
Thêm vào từ điển của tôi
50012.
true-bred
nòi
Thêm vào từ điển của tôi
50013.
tutorage
trách nhiệm giám hộ (đứa trẻ vị...
Thêm vào từ điển của tôi
50014.
visitation
sự đi thăm, sự đến thăm, sự thă...
Thêm vào từ điển của tôi
50015.
whomsoever
dạng nhấn mạnh của whomever
Thêm vào từ điển của tôi
50016.
deviousness
sự xa xôi, sự hẻo lánh
Thêm vào từ điển của tôi
50017.
foreordination
sự định trước; định mệnh
Thêm vào từ điển của tôi
50019.
mongrelism
tính chất lai
Thêm vào từ điển của tôi
50020.
raiment
(thơ ca) quần áo
Thêm vào từ điển của tôi