TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50031. joule (điện học) Jun

Thêm vào từ điển của tôi
50032. lateritic (thuộc) laterit, (thuộc) đá ong

Thêm vào từ điển của tôi
50033. piezochemistry (hoá học) hoá áp, áp hoá học

Thêm vào từ điển của tôi
50034. satinet vải xatinet

Thêm vào từ điển của tôi
50035. styracaceous (thực vật học) (thuộc) họ bồ đề

Thêm vào từ điển của tôi
50036. whiskered có tóc mai dài (người)

Thêm vào từ điển của tôi
50037. felucca tàu feluc (tàu ven biển loại nh...

Thêm vào từ điển của tôi
50038. gemmiferous có ngọc

Thêm vào từ điển của tôi
50039. hoarstone mốc đá cũ ở nơi ranh giới

Thêm vào từ điển của tôi
50040. open-eyed nhìn trô trố (ngạc nhiên, chú ý...

Thêm vào từ điển của tôi