50021.
search-party
đoàn người đi tìm, đoàn người đ...
Thêm vào từ điển của tôi
50022.
ataraxy
sự không cảm động, sự không độn...
Thêm vào từ điển của tôi
50023.
dichgamous
(thực vật học) chín khác lúc (n...
Thêm vào từ điển của tôi
50024.
militancy
tính chiến đấu
Thêm vào từ điển của tôi
50025.
prelacy
chức giáo chủ, chức giám mục
Thêm vào từ điển của tôi
50026.
ripple-cloth
vải kếp len (mặt lăn tăn như só...
Thêm vào từ điển của tôi
50027.
teknonymy
tục gọi bố mẹ bằng tên con
Thêm vào từ điển của tôi
50028.
unbookish
không sách vở
Thêm vào từ điển của tôi
50029.
diptheria
(y học) bệnh bạch hầu
Thêm vào từ điển của tôi
50030.
doughty
(từ cổ,nghĩa cổ);(đùa cợt) dũng...
Thêm vào từ điển của tôi