50001.
true-bred
nòi
Thêm vào từ điển của tôi
50002.
tutorage
trách nhiệm giám hộ (đứa trẻ vị...
Thêm vào từ điển của tôi
50003.
visitation
sự đi thăm, sự đến thăm, sự thă...
Thêm vào từ điển của tôi
50004.
whomsoever
dạng nhấn mạnh của whomever
Thêm vào từ điển của tôi
50005.
deviousness
sự xa xôi, sự hẻo lánh
Thêm vào từ điển của tôi
50006.
foreordination
sự định trước; định mệnh
Thêm vào từ điển của tôi
50008.
mongrelism
tính chất lai
Thêm vào từ điển của tôi
50009.
raiment
(thơ ca) quần áo
Thêm vào từ điển của tôi
50010.
recopy
chép lại, sao lại
Thêm vào từ điển của tôi