49981.
jangle
tiếng kêu chói tai; tiếng om sò...
Thêm vào từ điển của tôi
49982.
malthusian
người theo thuyết Man-tuýt
Thêm vào từ điển của tôi
49983.
spur-wheel
(kỹ thuật) bánh răng trụ tròn
Thêm vào từ điển của tôi
49984.
stocklist
bảng giá chứng khoán
Thêm vào từ điển của tôi
49985.
suavity
tính dịu ngọt, tính thơm dịu
Thêm vào từ điển của tôi
49986.
winterkill
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chết vì lạnh g...
Thêm vào từ điển của tôi
49987.
anglophile
thân Anh
Thêm vào từ điển của tôi
49988.
cabbalism
cách học pháp thuật; cách luyện...
Thêm vào từ điển của tôi
49989.
coheritor
người cùng thừa kế
Thêm vào từ điển của tôi
49990.
cordite
cođit (thuốc nổ không khói)
Thêm vào từ điển của tôi