49951.
eternize
làm cho vĩnh viễn, làm cho bất ...
Thêm vào từ điển của tôi
49952.
flag of truce
(quân sự) cờ hàng; cờ điều đình
Thêm vào từ điển của tôi
49953.
illative
(triết học) có tính chất kết lu...
Thêm vào từ điển của tôi
49954.
impassibility
tính trơ trơ, tính không xúc độ...
Thêm vào từ điển của tôi
49955.
itemization
sự ghi thành từng khoản, sự ghi...
Thêm vào từ điển của tôi
49956.
lacerable
xé rách được
Thêm vào từ điển của tôi
49957.
lapidify
làm hoá đá
Thêm vào từ điển của tôi
49958.
menfolk
(thông tục) đàn ông, cánh đàn ô...
Thêm vào từ điển của tôi
49959.
mutability
tính thay đổi, tính biến đổi
Thêm vào từ điển của tôi
49960.
ostracize
đày, phát vãng
Thêm vào từ điển của tôi