49931.
noddy
chàng ngốc, người ngớ ngẩn, ngư...
Thêm vào từ điển của tôi
49932.
presuming
tự phụ, quá tự tin
Thêm vào từ điển của tôi
49933.
rearguard
(quân sự) đạo quân hậu tập
Thêm vào từ điển của tôi
49934.
reprehension
sự quở trách, sự khiển trách, s...
Thêm vào từ điển của tôi
49935.
scolopacine
(thuộc) loài chim dẽ giun; giốn...
Thêm vào từ điển của tôi
49936.
shack up
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ng...
Thêm vào từ điển của tôi
49937.
uninsprired
tầm thường, không hay (diễn văn...
Thêm vào từ điển của tôi
49938.
dengue
(y học) bệnh đăngngơ
Thêm vào từ điển của tôi
49939.
door-yard
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sân trước
Thêm vào từ điển của tôi
49940.
egg-nog
rượu nóng đánh trứng
Thêm vào từ điển của tôi