49922.
samlet
cá hồi con
Thêm vào từ điển của tôi
49923.
sight reading
sự trông vào bản nhạc mà hát đư...
Thêm vào từ điển của tôi
49924.
some time
một thời gian
Thêm vào từ điển của tôi
49925.
surliness
vẻ cáu kỉnh; tính hay gắt gỏng
Thêm vào từ điển của tôi
49926.
tetter
(y học) bệnh eczêma
Thêm vào từ điển của tôi
49927.
countermark
dấu phụ, dấu đóng thêm
Thêm vào từ điển của tôi
49928.
masochims
sự thông dâm
Thêm vào từ điển của tôi
49929.
saccharify
(hoá học) đường hoá
Thêm vào từ điển của tôi
49930.
stereographic
(thuộc) phép vẽ nổi
Thêm vào từ điển của tôi