49891.
jack light
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đuốc, đèn (để ...
Thêm vào từ điển của tôi
49892.
larrikin
thằng du côn, thằng vô lại, thằ...
Thêm vào từ điển của tôi
49893.
mycosis
(y học) bệnh nấm
Thêm vào từ điển của tôi
49894.
scotticise
Ê-cốt hoá
Thêm vào từ điển của tôi
49895.
sea-devil
(động vật học) cá đuối hai mõm
Thêm vào từ điển của tôi
49896.
skirmisher
(quân sự) người tham gia cuộc g...
Thêm vào từ điển của tôi
49897.
adjacence
sự gần kề, sự kế liền
Thêm vào từ điển của tôi
49898.
autarkist
người chủ trương tự cấp tự túc
Thêm vào từ điển của tôi
49900.
embitter
làm đắng
Thêm vào từ điển của tôi