49881.
amusive
để làm cho vui, làm cho buồn cư...
Thêm vào từ điển của tôi
49882.
bacterium
vi khuẩn
Thêm vào từ điển của tôi
49883.
cacao
(như) cacao-tree
Thêm vào từ điển của tôi
49884.
chamber music
nhạc phòng (cho dàn nhạc nhỏ, c...
Thêm vào từ điển của tôi
49885.
comminution
sự tán nhỏ, sự nghiền nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
49886.
inamorata
người yêu, tình nhân (đàn bà)
Thêm vào từ điển của tôi
49887.
pliancy
tính dễ uốn dẻo, tính dẻo, tính...
Thêm vào từ điển của tôi
49889.
self-complacent
tự túc tự mãn, dễ bằng lòng với...
Thêm vào từ điển của tôi
49890.
sidy
làm bộ, lên mặt, huênh hoang
Thêm vào từ điển của tôi