TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49861. homelike như ở nhà, như trong gia đình

Thêm vào từ điển của tôi
49862. overlabour quá trau chuốt, nghiên cứu quá ...

Thêm vào từ điển của tôi
49863. patricidal (thuộc) tội giết cha; (thuộc) t...

Thêm vào từ điển của tôi
49864. pelf luội(đùa cợt) tiền, của

Thêm vào từ điển của tôi
49865. plutonist người theo thuyết hoả thành

Thêm vào từ điển của tôi
49866. propellent đẩy đi, đẩy tới

Thêm vào từ điển của tôi
49867. quadragenarian bốn mươi tuổi

Thêm vào từ điển của tôi
49868. sanitary engineering kỹ thuật vệ sinh

Thêm vào từ điển của tôi
49869. septicaemia sự nhiễm khuẩn màu, sự nhiễm tr...

Thêm vào từ điển của tôi
49870. stableness tính vững vàng; tính ổn định

Thêm vào từ điển của tôi