49861.
cosmologist
nhà vũ trụ học
Thêm vào từ điển của tôi
49862.
crag
núi đá dốc lởm chởm, vách đứng,...
Thêm vào từ điển của tôi
49863.
halophyte
(thực vật học) cây chịu mặn
Thêm vào từ điển của tôi
49864.
lixiviation
(hoá học) sự ngâm chiết
Thêm vào từ điển của tôi
49865.
penetrability
tính có thể thâm nhập được, tín...
Thêm vào từ điển của tôi
49866.
philanthropize
làm cho thành yêu người, làm ch...
Thêm vào từ điển của tôi
49869.
sea-acorn
con hà
Thêm vào từ điển của tôi
49870.
slobberiness
sự hay chảy nước dãi
Thêm vào từ điển của tôi