TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49831. godfearing biết sợ trời, biết sợ thánh thầ...

Thêm vào từ điển của tôi
49832. grandiloquence tính khoác lác, tính khoa trươn...

Thêm vào từ điển của tôi
49833. libational (thuộc) sự rẩy rượu cúng; (thuộ...

Thêm vào từ điển của tôi
49834. seminiferous chứa hạt giống

Thêm vào từ điển của tôi
49835. uncrown truất ngôi (vua)

Thêm vào từ điển của tôi
49836. verger (tôn giáo) người cai quản giáo ...

Thêm vào từ điển của tôi
49837. autogamous (sinh vật học) tự giao

Thêm vào từ điển của tôi
49838. bilberry (thực vật học) cây việt quất

Thêm vào từ điển của tôi
49839. cab-runner người làm nghề đi gọi xe tắc xi...

Thêm vào từ điển của tôi
49840. diplomaed có bằng cấp, có văn bằng

Thêm vào từ điển của tôi