TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49811. barring-out ...

Thêm vào từ điển của tôi
49812. ferule (như) ferula

Thêm vào từ điển của tôi
49813. gopster (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đả...

Thêm vào từ điển của tôi
49814. half-baked nướng chưa chín hẳn

Thêm vào từ điển của tôi
49815. l.s.d pao, silinh và penxơ (tiền Anh...

Thêm vào từ điển của tôi
49816. long tom (quân sự), (từ lóng) pháo 155 ...

Thêm vào từ điển của tôi
49817. odograph máy ghi đường (ghi quâng đường ...

Thêm vào từ điển của tôi
49818. positron (vật lý) pozitron

Thêm vào từ điển của tôi
49819. quinquivalence (hoá học) hoá trị năm

Thêm vào từ điển của tôi
49820. spar-deck (hàng hải) boong tàu, sân tàu (...

Thêm vào từ điển của tôi