49812.
ferule
(như) ferula
Thêm vào từ điển của tôi
49813.
gopster
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đả...
Thêm vào từ điển của tôi
49814.
half-baked
nướng chưa chín hẳn
Thêm vào từ điển của tôi
49815.
l.s.d
pao, silinh và penxơ (tiền Anh...
Thêm vào từ điển của tôi
49816.
long tom
(quân sự), (từ lóng) pháo 155 ...
Thêm vào từ điển của tôi
49817.
odograph
máy ghi đường (ghi quâng đường ...
Thêm vào từ điển của tôi
49818.
positron
(vật lý) pozitron
Thêm vào từ điển của tôi
49820.
spar-deck
(hàng hải) boong tàu, sân tàu (...
Thêm vào từ điển của tôi