TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49801. argonaut (thần thoại,thần học) A-gô-nốt ...

Thêm vào từ điển của tôi
49802. braird mầm non (cỏ, lúa)

Thêm vào từ điển của tôi
49803. corpuscle tiểu thể

Thêm vào từ điển của tôi
49804. dynamotor (điện học) đinamôtơ

Thêm vào từ điển của tôi
49805. goose-quill lông ngỗng ((thường) dùng làm b...

Thêm vào từ điển của tôi
49806. iranian (thuộc) I-ran

Thêm vào từ điển của tôi
49807. life-office sở bảo hiểm nhân th

Thêm vào từ điển của tôi
49808. minacity tính chất đe doạ

Thêm vào từ điển của tôi
49809. outpoint thắng điểm

Thêm vào từ điển của tôi
49810. sawing jack bàn cưa

Thêm vào từ điển của tôi