49801.
protatic
(ngôn ngữ học) (thuộc) mệnh đề ...
Thêm vào từ điển của tôi
49803.
sourish
hơi chua, nhơn nhớt chua
Thêm vào từ điển của tôi
49804.
whipray
(động vật học) cá bn đuôi dài
Thêm vào từ điển của tôi
49805.
banting
(y học) phép chữa kiêng mỡ đườn...
Thêm vào từ điển của tôi
49807.
pentahedron
(toán học) khối năm mặt
Thêm vào từ điển của tôi
49809.
uliginose
mọc ở chỗ có bùn
Thêm vào từ điển của tôi
49810.
undismayed
không nao núng
Thêm vào từ điển của tôi