49821.
sea needle
(động vật học) cá nhái
Thêm vào từ điển của tôi
49822.
sulcated
(sinh vật học) có rãnh
Thêm vào từ điển của tôi
49823.
unsplit
không nứt rạn, không chia rẽ
Thêm vào từ điển của tôi
49825.
halloo
hú, hú! xuỵt, xuỵt (xuỵt chó să...
Thêm vào từ điển của tôi
49826.
hecatomb
sự giết một con vật để tế thần
Thêm vào từ điển của tôi
49827.
monotypic
chỉ có một đại diện
Thêm vào từ điển của tôi
49828.
newel
(kiến trúc) trụ giữa cầu thang ...
Thêm vào từ điển của tôi
49829.
pianola
máy chơi pianô tự động ((cũng) ...
Thêm vào từ điển của tôi
49830.
sulfa
(dược học) Sunfamit ((cũng) sul...
Thêm vào từ điển của tôi