TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49821. tafferel lan can sau khoang lái (tàu thu...

Thêm vào từ điển của tôi
49822. vexed phật ý; bực tức

Thêm vào từ điển của tôi
49823. wold truông; vùng đất hoang

Thêm vào từ điển của tôi
49824. attributive (ngôn ngữ học) (thuộc) thuộc ng...

Thêm vào từ điển của tôi
49825. dry-nurse vú nuôi bộ (không cho bú sữa)

Thêm vào từ điển của tôi
49826. effectuation sự thực hiện, sự đem lại

Thêm vào từ điển của tôi
49827. fusiform hình thoi

Thêm vào từ điển của tôi
49828. ill blood sự hằn thù

Thêm vào từ điển của tôi
49829. irefulness (thơ ca) sự giận dữ

Thêm vào từ điển của tôi
49830. junkman (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người bán đồ c...

Thêm vào từ điển của tôi