49791.
go-off
lúc xuất phát, lúc bắt đầu
Thêm vào từ điển của tôi
49792.
histogenetic
(sinh vật học) (thuộc) sự phát ...
Thêm vào từ điển của tôi
49793.
indescribability
tính không thể tả được, tính kh...
Thêm vào từ điển của tôi
49795.
inurement
sự làm cho quen; sự quen
Thêm vào từ điển của tôi
49796.
joint staff
(quân sự) bộ tổng tham mưu
Thêm vào từ điển của tôi
49797.
scarf-loom
khung cửi khổ hẹp
Thêm vào từ điển của tôi
49798.
springhead
nguồn, ngọn nguồn
Thêm vào từ điển của tôi
49799.
venturesome
mạo hiểm, phiêu lưu, liều, liều...
Thêm vào từ điển của tôi
49800.
aquaria
bể nuôi (cá, loài thuỷ sinh)
Thêm vào từ điển của tôi