TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49791. burgee (hàng hải) cờ đuôi nheo (của th...

Thêm vào từ điển của tôi
49792. sixte (thể dục,thể thao) thế kiếm thứ...

Thêm vào từ điển của tôi
49793. unchiselled không đẽo gọt; không chạm trổ (...

Thêm vào từ điển của tôi
49794. bird-fancier người thích nuôi chim

Thêm vào từ điển của tôi
49795. deerskin da đanh (da hươu nai thuộc)

Thêm vào từ điển của tôi
49796. dragoman người thông ngôn (ở A-rập, Thổ...

Thêm vào từ điển của tôi
49797. interlaid đặt xen, dát xen

Thêm vào từ điển của tôi
49798. jessamine (thực vật học) cây hoa nhài

Thêm vào từ điển của tôi
49799. melliferous sinh mật, cho mật

Thêm vào từ điển của tôi
49800. niton (hoá học) Raddon

Thêm vào từ điển của tôi