49791.
sialogogue
(y học) thuốc lợi nước bọt
Thêm vào từ điển của tôi
49792.
stipulator
người quy định
Thêm vào từ điển của tôi
49793.
abettal
sự xúi bẩy, sự xúi giục, sự khí...
Thêm vào từ điển của tôi
49794.
catalytical
(hoá học) xúc tác
Thêm vào từ điển của tôi
49795.
crannied
có nhiều vết nứt nẻ
Thêm vào từ điển của tôi
49796.
endoblast
(sinh vật học) lá trong
Thêm vào từ điển của tôi
49797.
entomological
(động vật học) (thuộc) sâu bọ
Thêm vào từ điển của tôi
49798.
floscular
gồm nhiều chiếc hoa (cụm hoa)
Thêm vào từ điển của tôi
49799.
herpes
(y học) bệnh ecpet, bệnh mụn gi...
Thêm vào từ điển của tôi
49800.
honied
có mật; ngọt như mật
Thêm vào từ điển của tôi