TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49791. companionability tính dễ làm bạn, tính dễ kết bạ...

Thêm vào từ điển của tôi
49792. corpulency sự to béo, sự mập mạp, sự béo t...

Thêm vào từ điển của tôi
49793. demonetise huỷ bỏ (một thứ tiền tệ)

Thêm vào từ điển của tôi
49794. geophysicist nhà địa vật lý

Thêm vào từ điển của tôi
49795. leninite người theo chủ nghĩa Lê-nin

Thêm vào từ điển của tôi
49796. sciamachy cuộc đánh nhau với bóng, cuộc c...

Thêm vào từ điển của tôi
49797. silicious (hoá học) (thuộc) silic, silix...

Thêm vào từ điển của tôi
49798. stibine (hoá học) Stibin

Thêm vào từ điển của tôi
49799. swot học sinh học gạo

Thêm vào từ điển của tôi
49800. vetch (thực vật học) đậu tằm

Thêm vào từ điển của tôi