49761.
stadholder
(sử học) phó vương, thống đốc
Thêm vào từ điển của tôi
49762.
aerofoil
cánh máy bay
Thêm vào từ điển của tôi
49763.
audiometer
cái đo sức nghe
Thêm vào từ điển của tôi
49764.
blowfly
ruồi xanh, nhặng
Thêm vào từ điển của tôi
49765.
cash-book
sổ quỹ
Thêm vào từ điển của tôi
49766.
conveyer
người đem, người mang (thư, gói...
Thêm vào từ điển của tôi
49767.
croon
tiếng hát ngâm nga nho nhỏ, tiế...
Thêm vào từ điển của tôi
49768.
frowningly
với vẻ mặt cau có
Thêm vào từ điển của tôi
49769.
king-size
cỡ lớn, cỡ to hơn cỡ thông thườ...
Thêm vào từ điển của tôi
49770.
labour
lao động
Thêm vào từ điển của tôi