TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49751. roquefort phó mát rôcơfo

Thêm vào từ điển của tôi
49752. seismometric (thuộc) máy đo địa chấn

Thêm vào từ điển của tôi
49753. shammy da sơn dương, da cừu, da dê (da...

Thêm vào từ điển của tôi
49754. certification sự cấp giấy chứng nhận

Thêm vào từ điển của tôi
49755. decimeter đêximet

Thêm vào từ điển của tôi
49756. far-seeing nhìn xa thấy rộng; biết lo xa

Thêm vào từ điển của tôi
49757. fuguist (âm nhạc) người soạn fuga

Thêm vào từ điển của tôi
49758. honorably (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) honourab...

Thêm vào từ điển của tôi
49759. hydrographic (thuộc) thuỷ văn học

Thêm vào từ điển của tôi
49760. lime-pit hố vôi (để ngâm da)

Thêm vào từ điển của tôi