TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49731. cerement (như) cerecloth

Thêm vào từ điển của tôi
49732. chorographic (thuộc) địa chí

Thêm vào từ điển của tôi
49733. floriculture nghề trồng hoa

Thêm vào từ điển của tôi
49734. gauge-glass ống đo nước

Thêm vào từ điển của tôi
49735. mis-spend tiêu phí, bỏ phí, uổng phí

Thêm vào từ điển của tôi
49736. right-about (quân sự) quay nửa vòng bên phả...

Thêm vào từ điển của tôi
49737. spring gun súng bẫy (bắn khi người hay vật...

Thêm vào từ điển của tôi
49738. sweater girl (từ lóng) cô gái có bộ ngựa nở ...

Thêm vào từ điển của tôi
49739. toil-worn kiệt sức, rã rời

Thêm vào từ điển của tôi
49740. unitarian (tôn giáo) (Unitarian) người th...

Thêm vào từ điển của tôi