TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49731. ill-bred mất dạy, vô giáo dục

Thêm vào từ điển của tôi
49732. intramolecular (vật lý) trong phân tử, nội phâ...

Thêm vào từ điển của tôi
49733. lunate (sinh vật học) hình lưỡi liềm

Thêm vào từ điển của tôi
49734. overjump nhảy quá

Thêm vào từ điển của tôi
49735. phalarope (động vật học) chim dẽ nước

Thêm vào từ điển của tôi
49736. titmice (động vật học) chim sẻ ngô

Thêm vào từ điển của tôi
49737. torquat khoang cổ (chim)

Thêm vào từ điển của tôi
49738. unnational không có tính dân tộc, không dâ...

Thêm vào từ điển của tôi
49739. zygoma ...

Thêm vào từ điển của tôi
49740. aides-de-camp (quân sự) sĩ quan phụ tá, sĩ qu...

Thêm vào từ điển của tôi