TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49901. coeval người cùng tuổi

Thêm vào từ điển của tôi
49902. easy-mark thằng đần, thằng ngốc, thằng dễ...

Thêm vào từ điển của tôi
49903. permittivity (điện học) hằng số điện môi

Thêm vào từ điển của tôi
49904. purpuric (y học) (thuộc) bệnh ban xuất h...

Thêm vào từ điển của tôi
49905. salinometer cái đo mặn

Thêm vào từ điển của tôi
49906. whiffle thổi nhẹ (gió)

Thêm vào từ điển của tôi
49907. clothes-moth nhậy cắn quần áo

Thêm vào từ điển của tôi
49908. etiolation sự làm úa vàng (cây); sự làm nh...

Thêm vào từ điển của tôi
49909. floriterous có hoa, mang hoa

Thêm vào từ điển của tôi
49910. grey-coat (sử học) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lính ...

Thêm vào từ điển của tôi