49911.
limbec
(từ cổ,nghĩa cổ) (như) alembic
Thêm vào từ điển của tôi
49912.
mercerize
ngâm kiềm (vải, sợi để cho bóng...
Thêm vào từ điển của tôi
49914.
sea-fowl
loài chim biển
Thêm vào từ điển của tôi
49915.
stalkless
không có thân; không có cuống
Thêm vào từ điển của tôi
49916.
toiling
sự lao động; sự làm việc vất vả...
Thêm vào từ điển của tôi
49917.
yellow wood
cây hoàng đàn
Thêm vào từ điển của tôi
49918.
bangy
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
49919.
impudicity
tính trơ trẽn, tính không biết ...
Thêm vào từ điển của tôi
49920.
middle watch
ca gác đêm (từ nửa đêm đến 4 gi...
Thêm vào từ điển của tôi