TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49911. fire-pan lò con (mang đi lại được để nấu...

Thêm vào từ điển của tôi
49912. phonemics (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) âm vị học

Thêm vào từ điển của tôi
49913. reffex ánh sáng phản chiếu; vật phản c...

Thêm vào từ điển của tôi
49914. teen-age ở tuổi từ 13 đến 19

Thêm vào từ điển của tôi
49915. tessitura (âm nhạc) cữ âm

Thêm vào từ điển của tôi
49916. bounteousness tính rộng rãi, tính hào phóng

Thêm vào từ điển của tôi
49917. fire-place lò sưởi

Thêm vào từ điển của tôi
49918. imperialize đế quốc hoá (một chính thể)

Thêm vào từ điển của tôi
49919. marrowless không có tuỷ

Thêm vào từ điển của tôi
49920. morass đầm lầy, bãi lầy

Thêm vào từ điển của tôi