TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49941. epode thơ êpot (thơ trữ tình câu dài ...

Thêm vào từ điển của tôi
49942. expansile có thể mở rộng, có thể bành trư...

Thêm vào từ điển của tôi
49943. guelder rose (thực vật học) cây hoa tú cầu

Thêm vào từ điển của tôi
49944. heredity tính di truyền; sự di truyền

Thêm vào từ điển của tôi
49945. leading man diễn viên nam thủ vai chính

Thêm vào từ điển của tôi
49946. mendacity sự nói láo, sự nói điêu, sự xuy...

Thêm vào từ điển của tôi
49947. panlogism (triết học) thuyết phiếm lôgic

Thêm vào từ điển của tôi
49948. seedily khó ở

Thêm vào từ điển của tôi
49949. sequestral (y học) (thuộc) mảnh xương mục ...

Thêm vào từ điển của tôi
49950. tymbal (âm nhạc) trống định âm

Thêm vào từ điển của tôi