TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50041. white iron thiếc, sắt tây

Thêm vào từ điển của tôi
50042. detrain xuống xe lửa

Thêm vào từ điển của tôi
50043. dog-hutch cũi chó, chuồng chó

Thêm vào từ điển của tôi
50044. latins (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) các nước Châu ...

Thêm vào từ điển của tôi
50045. locomote di động, di chuyển, dời chỗ, vậ...

Thêm vào từ điển của tôi
50046. piggish (thuộc) lợn; như lợn

Thêm vào từ điển của tôi
50047. risibility tính dễ cười, tính hay cười

Thêm vào từ điển của tôi
50048. self-cocking có cò, mổ tự động (súng)

Thêm vào từ điển của tôi
50049. tape-machine máy ghi âm

Thêm vào từ điển của tôi
50050. yperite Yperit (hơi độc)

Thêm vào từ điển của tôi