50071.
proteolysis
(sinh vật học) sự phân giải pro...
Thêm vào từ điển của tôi
50072.
put-out
(thể dục,thể thao) sự đuổi ra n...
Thêm vào từ điển của tôi
50073.
speeder
(kỹ thuật) bộ điều tốc
Thêm vào từ điển của tôi
50074.
standpat
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) theo đúng cươn...
Thêm vào từ điển của tôi
50075.
surcoat
(sử học) áo choàng (ngoài áo gi...
Thêm vào từ điển của tôi
50076.
syphilous
(y học) (thuộc) bệnh giang mai;...
Thêm vào từ điển của tôi
50077.
undiversified
không thay đổi, đều đều
Thêm vào từ điển của tôi
50078.
worshipful
đáng tôn kính, đáng tôn sùng, đ...
Thêm vào từ điển của tôi
50079.
asyndeton
(ngôn ngữ học) sự bỏ liên từ
Thêm vào từ điển của tôi
50080.
barbarize
làm cho trở thành dã man (một d...
Thêm vào từ điển của tôi