TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50101. supplant hất cẳng (ai)

Thêm vào từ điển của tôi
50102. thick-headed đần độn

Thêm vào từ điển của tôi
50103. wordiness tính chất dài dòng, tính chất l...

Thêm vào từ điển của tôi
50104. clothier người dệt vải, người dệt da

Thêm vào từ điển của tôi
50105. dateless không đề ngày tháng

Thêm vào từ điển của tôi
50106. dottrel (động vật học) chim choi choi

Thêm vào từ điển của tôi
50107. flosculous gồm nhiều chiếc hoa (cụm hoa)

Thêm vào từ điển của tôi
50108. grain-side mặt sần (của tấm da)

Thêm vào từ điển của tôi
50109. laddish trai trẻ; bé bỏng, non nớt

Thêm vào từ điển của tôi
50110. leather-neck (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lí...

Thêm vào từ điển của tôi