50101.
keynoter
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
50102.
monarchical
(thuộc) vua, (thuộc) quốc vương...
Thêm vào từ điển của tôi
50104.
passion-play
kịch huyền bí mô tả những khổ h...
Thêm vào từ điển của tôi
50105.
scribing-iron
mũi (nhọn đề) kẻ vạch cưa
Thêm vào từ điển của tôi
50106.
countercherk
sự chặn lại, sự cản trở, sự ngă...
Thêm vào từ điển của tôi
50108.
hymnographer
người soạn thánh ca
Thêm vào từ điển của tôi
50109.
legerdemain
trò lộn sòng, trò bài tây, trò ...
Thêm vào từ điển của tôi
50110.
nonplus
tình trạng bối rối, tình trạng ...
Thêm vào từ điển của tôi