TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50111. cook-room (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bếp, phòng bếp...

Thêm vào từ điển của tôi
50112. dime store (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cửa hàng bán đ...

Thêm vào từ điển của tôi
50113. ironsmith thợ rèn

Thêm vào từ điển của tôi
50114. jitney đồng năm xu

Thêm vào từ điển của tôi
50115. piano organ pianô máy

Thêm vào từ điển của tôi
50116. red-necked có cổ đỏ

Thêm vào từ điển của tôi
50117. shadoof cần kéo nước (ở Ai-cập)

Thêm vào từ điển của tôi
50118. sorosis (thực vật học) loại quả dâu

Thêm vào từ điển của tôi
50119. tubulure (hoá học) miệng để lắp ống (ở b...

Thêm vào từ điển của tôi
50120. unspilt không bị đánh đổ ra (nước)

Thêm vào từ điển của tôi