TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50081. outdrawn (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) rút súng ra nh...

Thêm vào từ điển của tôi
50082. scribbling-paper giấy nháp, giấy để ghi chép vội

Thêm vào từ điển của tôi
50083. squacco (động vật học) con diệc mào

Thêm vào từ điển của tôi
50084. star-dust vầng sao xa mờ

Thêm vào từ điển của tôi
50085. tractile dễ vuốt dài, dễ kéo dài

Thêm vào từ điển của tôi
50086. concinnity lối hành văn thanh nhã

Thêm vào từ điển của tôi
50087. cremate thiêu (xác), hoả táng; đốt ra t...

Thêm vào từ điển của tôi
50088. decontaminate khử nhiễm, làm sạch

Thêm vào từ điển của tôi
50089. engarland khoác vòng hoa cho (ai); đặt vò...

Thêm vào từ điển của tôi
50090. gold-plate mạ vàng

Thêm vào từ điển của tôi