TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50131. contentiousness tính hay cãi nhau, tính hay gây...

Thêm vào từ điển của tôi
50132. cruive (Ê-cốt) cái đó, cái lờ (đánh cá...

Thêm vào từ điển của tôi
50133. diamond-point dao khắc có gắn kim cương

Thêm vào từ điển của tôi
50134. fulgentness sự sáng chói, sự óng ánh, sự rự...

Thêm vào từ điển của tôi
50135. hauteur thái độ kiêu kỳ, thái độ kiêu c...

Thêm vào từ điển của tôi
50136. ogler người liếc mắt đưa tình

Thêm vào từ điển của tôi
50137. oophoritis (y học) viêm buồng trứng

Thêm vào từ điển của tôi
50138. participator người tham gia, người tham dự, ...

Thêm vào từ điển của tôi
50139. profundity sự sâu, bề dâu

Thêm vào từ điển của tôi
50140. scrannel (từ cổ,nghĩa cổ) nhỏ, yếu (tiến...

Thêm vào từ điển của tôi