50131.
exonerative
để miễn (nhiệm vụ gì...)
Thêm vào từ điển của tôi
50132.
frothiness
sự có bọt, sự sủi bọt
Thêm vào từ điển của tôi
50133.
lazaretto
trại hủi, trại phong
Thêm vào từ điển của tôi
50134.
rubiginous
có màu gỉ sắt
Thêm vào từ điển của tôi
50135.
syllabub
món thạch sữa (thạch có sữa hay...
Thêm vào từ điển của tôi
50136.
torrefy
rang; sấy; sao
Thêm vào từ điển của tôi
50137.
xylograph
bản khắc gỗ
Thêm vào từ điển của tôi
50138.
abutment
giới hạn, biên giới, chỗ tiếp g...
Thêm vào từ điển của tôi
50140.
incessancy
sự không ngừng, sự không ngớt, ...
Thêm vào từ điển của tôi