TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50151. confidante bạn gái tâm tình

Thêm vào từ điển của tôi
50152. glossal (giải phẫu) (thuộc) lưỡi

Thêm vào từ điển của tôi
50153. iberian (thuộc) I-bê-ri (xứ cũ gồm Bồ-d...

Thêm vào từ điển của tôi
50154. once-over sự kiểm tra sơ bộ; sự kiểm tra ...

Thêm vào từ điển của tôi
50155. osseous có xương

Thêm vào từ điển của tôi
50156. physiogeny sự phát triển cơ thể

Thêm vào từ điển của tôi
50157. psilanthropy thuyết cho Chúa Giê-xu chỉ là n...

Thêm vào từ điển của tôi
50158. walloping trận đòn đau, trận đòn túi bụi

Thêm vào từ điển của tôi
50159. anaplasty (y học) thuật tự ghép

Thêm vào từ điển của tôi
50160. glossarial (thuộc) bảng chú giải

Thêm vào từ điển của tôi